proclaim
/proclaim/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4454
“proclaims” là ngôi 3 số ít của proclaim — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công bố, tuyên bố
động từ
“The president will proclaim a national holiday.”Tổng thống sẽ công bố một ngày lễ quốc gia.
Biến thể từ
proclaimed quá khứ phân từ
proclaiming hiện tại phân từ
proclaimed quá khứ
proclaims ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proclaim
/proclaim/
ngoại động từ
- công bố, tuyên bố
- to proclaim war: tuyên chiến
- để lộ ra, chỉ ra
- his accent proclaimed him a southerner: giọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
- tuyên bố cấm
- to proclaim a meeting: tuyên bố cấm một cuộc họp
Định nghĩa tiếng Anh
v. declare formally; declare someone to be something; of titles v. state or announce