Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1163

announce

/ə'nauns/

ngoại động từ

  • báo, loan báo, thông tri
    • to announce a piece of news: loan báo một tin tức
    • to announce a visitor: báo có khách
  • công bố, tuyên bố

nội động từ

  • đọc bản giới thiêu tin tức, đọc chương trình (ở đài phát thanh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tuyên bố ra ứng cử
Đồng nghĩa declareproclaimreveal
Trái nghĩa concealsuppress
Định nghĩa tiếng Anh

v. make known; make an announcement\nv. announce publicly or officially\nv. give the names of\nv. foreshadow or presage

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...