Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“proofs” là số nhiều của proof — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2865

proof

/proof/

danh từ

  • chứng, chứng cớ, bằng chứng
    • this requires no proof: việc này không cần phải có bằng chứng gì cả
    • a clear (striking) proof: chứng cớ rõ ràng
    • to give (show) proof of goodwill: chứng tỏ có thiện chí, biểu lộ, thiện chí
  • sự chứng minh
    • incapable of proof: không thể chứng minh được
    • experimental proof: sự chứng minh bằng thực nghiệm
  • sự thử, sự thử thách
    • to put something to the proof: đem thử cái gì
    • to put somebody to the proof: thử thách ai
    • to be brought to the proof: bị đem ra thử thách
  • sự thử súng, sự thử chất nổ; nơi thử súng, nơi thử chất nổ
  • ống thử
  • bản in thử
  • tiêu chuẩn, nồng độ của rượu cất
  • (Ê-cốt) (pháp lý) sự xét sử (của quan toà)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tính không xuyên qua được, tính chịu đựng
    • armour of proof: áo giáp đạn không xuyên qua được, áo giáp đâm không thủng

thành ngữ

  1. the prouf of the pudding is in the eating
    • (tục ngữ) có qua thử thách mới biết dở hay

tính từ

  • không xuyên qua, không ngấm; chịu đựng được, chống được, tránh được
    • against any kind of bullets: có thể chống lại được với bất cứ loại đạn gì, đạn gì bắn cũng không thủng

ngoại động từ

  • làm cho không xuyên qua được; làm cho (vải...) không thấm nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. any factual evidence that helps to establish the truth of something\nn. a formal series of statements showing that if one thing is true something else necessarily follows from it\nn. a measure of alcoholic strength expressed as an integer twice the percentage of alcohol present (by volume)\nn. (printing) an impression made to check for errors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...