Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“propositioned” là quá khứ phân từ của proposition — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5428

proposition

/proposition/

danh từ

  • lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra
  • lời tuyên bố, lời xác nhận
    • a proposition too plain to need argument: lời tuyên bố (xác nhận) qua rõ ràng không cần phải lý lẽ gì nữa
  • (từ lóng) việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng; nghề nghiệp
    • a paying proposition: việc làm có lợi, món bở
    • a tough proposition: việc làm gay go, vấn đề hắc búa
  • (từ lóng) đối thủ
  • (toán học) mệnh đề
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gạ ăn nằm (với ai)
Đồng nghĩa proposalsuggestionoffer
Trái nghĩa refusalrejection
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false\nn. an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors)\nn. a task to be dealt with\nv. suggest sex to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...