Từ điển Anh–Việt

112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proposition

/proposition/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5428

“propositioned” là quá khứ phân từ của proposition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đề xuất, lời đề nghị danh từ

“The proposition was accepted by the committee.”Đề xuất đã được ủy ban chấp nhận.

Đồng nghĩa proposalsuggestionoffer
Trái nghĩa refusalrejection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proposition

/proposition/

danh từ

  • lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra
  • lời tuyên bố, lời xác nhận
    • a proposition too plain to need argument: lời tuyên bố (xác nhận) qua rõ ràng không cần phải lý lẽ gì nữa
  • (từ lóng) việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng; nghề nghiệp
    • a paying proposition: việc làm có lợi, món bở
    • a tough proposition: việc làm gay go, vấn đề hắc búa
  • (từ lóng) đối thủ
  • (toán học) mệnh đề
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gạ ăn nằm (với ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false n. an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors) n. a task to be dealt with v. suggest sex to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...