Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosecute

/prosecute/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5089

“prosecuted” là quá khứ phân từ của prosecute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

truy tố động từ

“The state will prosecute corruption cases.”Nhà nước sẽ truy tố các vụ tham nhũng.

Đồng nghĩa chargeindict
Trái nghĩa defendacquit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosecute

/prosecute/

ngoại động từ

  • theo đuổi, tiếp tục (việc nghiên cứu...), tiến hành (cuộc điều tra...); hành (nghề...)
  • (pháp lý) khởi tố, kiện
    • to prosecute a claim for damages: kiện đòi bồi thường
Định nghĩa tiếng Anh

v. conduct a prosecution in a court of law v. bring a criminal action against (in a trial) v. carry out or participate in an activity; be involved in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...