Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosecution

/prosecution/ GRE phổ biến #3605

“prosecutions” là số nhiều của prosecution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quá trình pháp lý nhằm chứng minh ai đó có tội. danh từ

“The prosecution presented strong evidence against the defendant.”Cơ quan công tố đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo.

Biến thể từ prosecutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosecution

/prosecution/

danh từ

  • sự theo đuổi, sự tiếp tục (công việc nghiên cứu...); sự tiến hành (việc điều tra...)
  • (pháp lý) sự khởi tố, sự kiện; bên khởi tố, bên nguyên
    • witness for the prosecution: nhân chứng cho bên nguyên, nhân chứng buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. the institution and conduct of legal proceedings against a defendant for criminal behavior n. the lawyers acting for the state to put the case against the defendant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...