Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proud

/proud/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1983

“prouder” là so sánh hơn của proud — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tự hào tính từ

“He is proud of his achievements.”Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình.

Đồng nghĩa pleasedsatisfied
Trái nghĩa ashameddisappointed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proud

/proud/

tính từ

  • ((thường) : of) kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
    • with proud looks: vẻ kiêu hãnh, vẻ kiêu căng
    • to be proud of one's rank: kiêu ngạo về địa vị của mình
  • tự hào; hãnh diện; đáng tự hào
    • to be proud of the victory: tự hào về chiến thắng
    • the proudest day of my life: ngày tươi đẹp hãnh diện nhất đời tôi
  • tự trọng
    • to be too proud to beg: quá tự trọng không thể hạ mình cầu xin được
  • lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ
    • the troops ranged in proud array: quân dội đứng thành hàng ngũ uy nghi
    • proud Truongson range: dãy Trường-sơn hùng vĩ
  • tràn ngập, ngập lụt (sông, hồ...)
  • hãng (ngựa...)

thành ngữ

  1. proud flesh
    • thịt mọc lồi lên ở vết thương

phó từ

  • (thông tục) trọng vọng, trọng đãi
    • you do me proud: anh trọng vọng tôi quá, anh trọng đãi tôi quá
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling self-respect or pleasure in something by which you measure your self-worth; or being a reason for pride

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...