Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5101

satisfied

//

* tính từ
  • cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled with satisfaction

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...