Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prove

/pru:v/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #866

“proved” là quá khứ phân từ của prove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chứng minh động từ

“You need to prove your identity.”Bạn cần chứng minh danh tính của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prove

//

  • (logic học) chứng minh; thử lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. be shown or be found to be v. establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment v. prove formally; demonstrate by a mathematical, formal proof v. take a trial impression of

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...