Từ điển Anh–Việt
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "proved". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
improved
được hoàn thiện , được cải tiến
approved
tính từ: được tán thành, được đồng ý, được bằng lòng, được chấp…
unapproved
tính từ (:<i> of)</i>: không được tán thành, không được chấp th…
unproved
tính từ: không có bằng chứng, không được chứng minh
unimproved
tính từ: không cải tiến, không cải thiện; không được cải tạo (đ…
unreproved
tính từ: không bị mắng mỏ, không bị quở trách; không bị khiển t…
undisproved
không bị bác bỏ