provider
“providers” là số nhiều của provider — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He is a service provider.”Anh ấy là nhà cung cấp dịch vụ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provider
/provider/
danh từ
- người cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who provides the means for subsistence