Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“providers” là số nhiều của provider — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #3103

provider

/provider/

danh từ

  • người cung cấp
Biến thể từ providers số nhiều
Đồng nghĩa suppliergiversource
Trái nghĩa receiver
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who provides the means for subsistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...