Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

province

/province/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3228

“provinces” là số nhiều của province — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỉnh danh từ

“She lives in a small province.”Cô ấy sống ở một tỉnh nhỏ.

Biến thể từ provinces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

province

/province/

danh từ

  • tỉnh
  • (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục)
  • (sử học) (La-mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La-mã
  • (the provinces) cả nước trừ thủ đô
  • phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...)
    • it is out of my province: cái đó ngoài phạm vi của tôi
  • ngành (học...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the proper sphere or extent of your activities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...