province
/province/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3228
“provinces” là số nhiều của province — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tỉnh
danh từ
“She lives in a small province.”Cô ấy sống ở một tỉnh nhỏ.
Biến thể từ
provinces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
province
/province/
danh từ
- tỉnh
- (tôn giáo) địa phận, giáo khu (dưới quyền tổng giám mục)
- (sử học) (La-mã) lãnh thổ (người nước Y) dưới quyền cai trị của một thống đốc La-mã
- (the provinces) cả nước trừ thủ đô
- phạm vi, lĩnh vực (hoạt động...)
- it is out of my province: cái đó ngoài phạm vi của tôi
- ngành (học...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the proper sphere or extent of your activities