Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5120

purely

/'pjuəli/

phó từ

  • hoàn toàn, chỉ là
  • trong, trong sạch; trong trắng
Đồng nghĩa entirelycompletelysolely
Trái nghĩa partiallymixedly
Định nghĩa tiếng Anh

r restricted to something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...