Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4671

solely

/'soulli/

phó từ

  • duy nhất, độc nhất
Trái nghĩa partiallyjointly
Định nghĩa tiếng Anh

r without any others being included or involved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...