Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“purposes” là số nhiều của purpose — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1014

purpose

/'pə:pəs/

danh từ

  • mục đích, ý định
    • for the purpose of...: nhằm mục đích...
    • to serve a purpose: đáp ứng một mục đích
    • to what purpose?: nhằm mục đích (ý định) gì?
    • to the purpose: có lợi cho mục đích, có lợi cho ý định; đúng lúc, phải lúc
  • chủ định, chủ tâm
    • on purpose: cố tính, cố ý, có chủ tâm
  • ý nhất định, tính quả quyết
    • infirm of purpose: không quả quyết
    • of set purpose: nhất định, quả quyết
    • wanting in purpose: không có ý nhất định, thiếu sự quả quyết
  • kết quả
    • to some purpose: được phần nào kết quả
    • to little purpose: chẳng được kết quả là bao
    • to no purpose: chẳng được kết quả gì, vô ích
    • to good purpose: có kết quả tốt

ngoại động từ

  • có ý định
    • he purposed coming; he purposed to come: hắn ta có ý định đến
Đồng nghĩa aimgoalintentionobjective
Trái nghĩa chanceaccident
Định nghĩa tiếng Anh

n. an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions\nv. reach a decision

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...