Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2517

intention

/in'tenʃn/

danh từ

  • ý định, mục đích
  • (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
  • (y học) cách liền sẹo
  • (triết học) khái niệm
Biến thể từ intentions số nhiều
Đồng nghĩa aimpurposegoal
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) the goal with respect to a marriage proposal\nn. an act of intending; a volition that you intend to carry out

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...