quaver
/'kweivə/ GRECollins ★ phổ biến #24924
Biến thể từ
quavers số nhiều
quavered quá khứ
quavering hiện tại phân từ
quavers ngôi 3 số ít
quavered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quaver
/'kweivə/
danh từ
- sự rung tiếng; tiếng nói rung
- (âm nhạc) sự láy rền
- (âm nhạc) nốt móc
- quaver rest: lặng móc
động từ
- rung (tiếng); nói rung tiếng
- (âm nhạc) láy rền
thành ngữ
- to quaver out
- nói rung tiếng, nói giọng rung rung
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tremulous sound v. give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency