Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #3606

questionnaire

/,kwestiə'neə/

danh từ

  • bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến)
Đồng nghĩa surveyformpollquiz
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form containing a set of questions; submitted to people to gain statistical information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...