Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

questionnaire

/kwestʃә'nєә/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #3606

“questionnaires” là số nhiều của questionnaire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bảng hỏi danh từ

“Participants filled out a questionnaire about their experiences.”Người tham gia đã điền vào bảng hỏi về trải nghiệm của họ.

Biến thể từ questionnaires số nhiều
Đồng nghĩa surveyformpollquiz
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

questionnaire

//

  • thuật hỏi, bảng hỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a form containing a set of questions; submitted to people to gain statistical information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...