Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #679

quickly

/'kwikli/

phó từ

  • nhanh, nhanh chóng
Đồng nghĩa fastrapidlyswiftly
Trái nghĩa slowlygradually
Định nghĩa tiếng Anh

r. with rapid movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...