Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #1222

slowly

/'slouli/

phó từ

  • chậm, chầm chậm
Định nghĩa tiếng Anh

r. without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...