Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2527

rapidly

//

* phó từ
  • nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
  • đứng, rất dốc (về dốc)
Đồng nghĩa quicklyswiftlyfast
Trái nghĩa slowlygradually
Định nghĩa tiếng Anh

r with rapid movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...