Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1096

fast

/fɑ:st/

tính từ

  • chắc chắn
    • a stake fast in the ground: cọc đóng chắc xuống đất
    • to take fast hold of: nắm chắc, cầm chắc
  • thân, thân thiết, keo sơn
    • a fast friend: bạn thân
    • fast friendship: tình bạn keo sơn
  • bền, không phai
    • a fast olour: màu bền
  • nhanh, mau
    • watch is fast: đồng hồ chạy nhanh
    • a fast train: xe lửa tốc hành
  • trác táng, ăn chơi, phóng đãng (người)
    • the fast set: làng chơi

thành ngữ

  1. to be fast with gout
    • nằm liệt giường vì bệnh gút
  2. to make fast
    • buộc chặt

phó từ

  • chắc chắn, bền vững, chặt chẽ
    • to stand fast: đứng vững
    • eyes fast shut: mắt nhắm nghiền
    • to sleep fast: ngủ say sưa
  • nhanh
    • to run fast: chạy nhanh
  • trác táng, phóng đãng
    • to live fast: sống trác táng, ăn chơi
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sát, ngay cạnh

thành ngữ

  1. fast bind, fast find
    • (tục ngữ) cẩn tắc vô ưu
  2. to play fast and loose
    • lập lờ hai mặt, đòn xóc hai đầu

danh từ

  • sự ăn chay
  • mùa ăn chay; ngày ăn chay
  • sự nhịn đói
    • to break one's fast: ăn điểm tâm, ăn sáng

nội động từ

  • ăn chay; ăn kiêng (tôn giáo...)
  • nhịn ăn
Đồng nghĩa quickrapid
Trái nghĩa slowsluggish
Định nghĩa tiếng Anh

n. abstaining from food\nv. abstain from certain foods, as for religious or medical reasons\nv. abstain from eating\na. acting or moving or capable of acting or moving quickly

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...