Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quiet today

tính từ

  • yên tĩnh, ít tiếng động
    • keep quiet: giữ im lặng
    • a quiet place: một nơi yên tĩnh
    • quiet voice: giọng nói nhỏ nhẹ
  • không nói nhiều, ít nói
Đồng nghĩa silentcalmpeacefulstill
Trái nghĩa noisyloud

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...