quiet today tính từyên tĩnh, ít tiếng độngkeep quiet: giữ im lặnga quiet place: một nơi yên tĩnhquiet voice: giọng nói nhỏ nhẹkhông nói nhiều, ít nói Đồng nghĩa silentcalmpeacefulstill Trái nghĩa noisyloud