quote
/kwout/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2255
Nghĩa thường dùng
trích dẫn
động từ
“Always quote your sources accurately.”Luôn trích dẫn nguồn của bạn một cách chính xác.
Biến thể từ
quoted quá khứ phân từ
quoted quá khứ
quoting hiện tại phân từ
quotes ngôi 3 số ít
quotes số nhiều
Trái nghĩa
paraphrase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quote
/kwout/
danh từ
- (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
- (số nhiều) dấu ngoặc kép
ngoại động từ
- trích dẫn (đoạn văn...)
- đặt giữa dấu ngoặc kép
- định giá
Định nghĩa tiếng Anh
v. repeat a passage from v. name the price of v. refer to for illustration or proof v. put quote marks around