Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #9912

racket

/'rækit/

danh từ

  • (như) racquet
  • tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo
    • to pick up a racket; to make a racket: làm om sòm
  • cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng
    • a center of racket and dissipation: khu ăn chơi trác táng
    • to go on the racket: thích ăn chơi phóng đãng
  • (từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền
  • cơn thử thách
    • to stand the racket: vượt qua cơn thử thách; chịu lấy hậu quả

nội động từ

  • làm ồn; đi lại ồn ào
  • chơi bời phóng đãng; sống trác táng
Biến thể từ rackets số nhiều
Đồng nghĩa batpaddle
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loud and disturbing noise\nn. an illegal enterprise (such as extortion or fraud or drug peddling or prostitution) carried on for profit\nn. a sports implement (usually consisting of a handle and an oval frame with a tightly interlaced network of strings) used to strike a ball (or shuttlecock) in various games\nv. make loud and annoying noises

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...