Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3692

bat

/bæt/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) gây (đánh bóng chày, crikê); (từ cổ,nghĩa cổ) vợt (quần vợt)
  • vận động viên bóng chày, vận động viên crikê ((cũng) bat sman)
  • (từ lóng) cú đánh bất ngờ
  • bàn đập (của thợ giặt)

thành ngữ

  1. to be at bat
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giữ một vị trí quan trọng (đánh bóng chày)
    • (nghĩa bóng) giữ vai trò quan trọng
  2. to carry [out] one's bat
    • thắng, giành được thắng lợi, không bị loại khỏi vòng
  3. to come to bat
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp phải một vấn đề khó khăn hóc búa; phải qua một thử thách gay go
  4. to go to the bat with somebody
    • thi đấu với ai
  5. off one's own bat
    • một mình không có ai giúp đỡ, đơn thương độc mã
  6. right off the bat
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngay lập tức, không chậm trễ

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) đánh bằng gậy (bóng chày Ãcrikê)
  • đánh

danh từ

  • (động vật học) con dơi

thành ngữ

  1. as blind as a bat
    • mù tịt
  2. to have bats in one's belfry
    • gàn, dở hơi
  3. like a bat out of hell
    • thật nhanh ba chân bốn cẳng

danh từ

  • (từ lóng) bước đi, dáng đi

thành ngữ

  1. at a good (rare) bat
    • thật nhanh
  2. to go full bat
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi thật nhanh, ba chân bốn cẳng

danh từ

  • the bat (Anh, Ân) (thông tục) tiếng nói, ngôn ngữ nói

thành ngữ

  1. to sling the bat
    • (quân sự), (từ lóng) nói tiếng nước ngoài

ngoại động từ

  • nháy (mắt)
    • to bat one's eyes: nháy mắt

thành ngữ

  1. not to bat an eyelid
    • không chợp mắt được lúc nào
    • cứ điềm nhiên, cứ phớt tỉnh

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chè chén linh đình; sự ăn chơi phóng đãng
    • to go on a bat: chè chén linh đình; ăn chơi phóng đãng

danh từ

  • (viết tắt) của battery (quân sự) khẩu đội (pháo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. nocturnal mouselike mammal with forelimbs modified to form membranous wings and anatomical adaptations for echolocation by which they navigate\nn. (baseball) a turn trying to get a hit\nn. a club used for hitting a ball in various games\nv. strike with, or as if with a baseball bat

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...