Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapist

/'reipist/ Collins ★ phổ biến #9940
Biến thể từ rapists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapist

//

* danh từ
  • người phạm tội hãm hiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who forces another to have sexual intercourse

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...