Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratify

/'rætifai/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9065

“ratifies” là ngôi 3 số ít của ratify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phê chuẩn động từ

“Congress must ratify treaties.”Quốc hội phải phê chuẩn các hiệp ước.

Đồng nghĩa approveendorseconfirm
Trái nghĩa rejectvetonullify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratify

/'rætifai/

danh từ

  • thông qua, phê chuẩn
    • to ratify a contract: thông qua một hợp đồng
Định nghĩa tiếng Anh

v approve and express assent, responsibility, or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...