ratify
“ratifies” là ngôi 3 số ít của ratify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Congress must ratify treaties.”Quốc hội phải phê chuẩn các hiệp ước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratify
/'rætifai/
danh từ
- thông qua, phê chuẩn
- to ratify a contract: thông qua một hợp đồng
Định nghĩa tiếng Anh
v approve and express assent, responsibility, or obligation