Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2053

approve

/ə'pru:v/

ngoại động từ

  • tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
  • xác nhận, phê chuẩn, chuẩn y
  • chứng tỏ, tỏ ra, chứng minh
    • to approve one's valour: chứng tỏ lòng can đảm
    • he approved himself to be a good pianist: anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi

nội động từ

  • approve of tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
    • to approve of the proposal: tán thành đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh

v. give sanction to\nv. judge to be right or commendable; think well of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...