Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #616

realize

/'riəlaiz/

ngoại động từ

  • thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
  • thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
  • tả đúng như thật; hình dung (việc gì...) đúng như thật
    • these details help to realize the scene: những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
  • bán được, thu được
    • to realize high prices: bán được giá cao
    • to realize a profit: thu được lãi
Đồng nghĩa understandrecognizegrasp
Trái nghĩa missoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. make real or concrete; give reality or substance to\nv. convert into cash; of goods and property\nv. expand or complete (a part in a piece of baroque music) by supplying the harmonies indicated in the figured bass

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...