Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recap

/'ri:kæp/ phổ biến #25820
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recap

/'ri:kæp/

ngoại động từ

  • (thông tục), (như) recapitulate
  • lắp nắp mới, lắp thiết bị bảo vệ mới
Định nghĩa tiếng Anh

n a summary at the end that repeats the substance of a longer discussion n a used automobile tire that has been remolded to give it new treads v summarize briefly

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...