Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

receipt

/ri'si:t/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6517

“receipting” là hiện tại phân từ của receipt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biên lai, hóa đơn mua hàng danh từ

“Please keep your receipt.”Vui lòng giữ lại biên lai.

Đồng nghĩa billinvoice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

receipt

//

  • sự nhận; (toán kinh tế) giấy biên lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acknowledgment (usually tangible) that payment has been made v. mark or stamp as paid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...