Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“receipts” là số nhiều của receipt — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6517

receipt

//

  • sự nhận; (toán kinh tế) giấy biên lai
Đồng nghĩa billinvoice
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acknowledgment (usually tangible) that payment has been made\nv. mark or stamp as paid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...