receipt
“receipted” là quá khứ của receipt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Please keep your receipt.”Vui lòng giữ lại biên lai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
receipt
//
- sự nhận; (toán kinh tế) giấy biên lai
Định nghĩa tiếng Anh
n. an acknowledgment (usually tangible) that payment has been made v. mark or stamp as paid