Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4028

lately

/'leitli/

phó từ

  • cách đây không lâu, mới gần đây
Biến thể từ latelier so sánh hơn
Đồng nghĩa recentlylatterlyof late
Trái nghĩa earlierformerly
Định nghĩa tiếng Anh

r in the recent past

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...