Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recount

/'ri'kaunt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5484

Nghĩa thường dùng

Kể lại (câu chuyện lịch sử) cụm từ

“Historians often recount the events leading to the revolution to provide context for the social changes that followed.”Các nhà sử học thường kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng để cung cấp bối cảnh cho những thay đổi xã hội sau đó.

Đồng nghĩa narraterelatedescribetell
Trái nghĩa concealsuppressomit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recount

/'ri'kaunt/

ngoại động từ

  • thuật kỹ lại, kể lại chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. an additional (usually a second) count; especially of the votes in a close election v. count again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...