recount
“recounts” là ngôi 3 số ít của recount — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Historians often recount the events leading to the revolution to provide context for the social changes that followed.”Các nhà sử học thường kể lại những sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng để cung cấp bối cảnh cho những thay đổi xã hội sau đó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recount
/'ri'kaunt/
ngoại động từ
- thuật kỹ lại, kể lại chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh
n. an additional (usually a second) count; especially of the votes in a close election v. count again