Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recover

/ri'kʌvә/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2131

“recovers” là ngôi 3 số ít của recover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phục hồi động từ

“It takes weeks to recover from major surgery.”Cần vài tuần để phục hồi sau phẫu thuật lớn.

Đồng nghĩa healget better
Trái nghĩa worsendecline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recover

//

  • phục hồi
Định nghĩa tiếng Anh

v. get or find back; recover the use of v. regain a former condition after a financial loss v. regain or make up for v. cover anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...