recruit
/ri'kru:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3314
“recruits” là số nhiều của recruit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tuyển dụng
động từ
“Recruit new staff.”Tuyển nhân viên mới.
Biến thể từ
recruited quá khứ phân từ
recruits số nhiều
recruiting hiện tại phân từ
recruited quá khứ
recruits ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recruit
/ri'kru:t/
danh từ
- lính mới
- hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)
động từ
- mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...)
- bổ sung chỗ trống
- phục hồi; lấy sức khoẻ lại
- to recruit one's health: phục hồi sức khoẻ
- to go to the seaside to recruit: ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a recently enlisted soldier n. any new member or supporter (as in the armed forces) v. seek to employ v. cause to assemble or enlist in the military