Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recruit

/ri'kru:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3314

“recruits” là số nhiều của recruit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tuyển dụng động từ

“Recruit new staff.”Tuyển nhân viên mới.

Đồng nghĩa hireenlist
Trái nghĩa lay offfire
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recruit

/ri'kru:t/

danh từ

  • lính mới
  • hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)

động từ

  • mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...)
  • bổ sung chỗ trống
  • phục hồi; lấy sức khoẻ lại
    • to recruit one's health: phục hồi sức khoẻ
    • to go to the seaside to recruit: ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recently enlisted soldier n. any new member or supporter (as in the armed forces) v. seek to employ v. cause to assemble or enlist in the military

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...