Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlist

/in'list/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5254

Nghĩa thường dùng

tuyển (quân) động từ

“The army decided to enlist more soldiers for the upcoming mission.”Quân đội quyết định tuyển thêm lính cho nhiệm vụ sắp tới.

Đồng nghĩa enrollrecruitjoinsign up
Trái nghĩa dischargedismissquit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlist

/in'list/

ngoại động từ

  • tuyển (quân)
  • tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...)
    • to enlist someone's sunport: tranh thủ được sự ủng hộ của ai

nội động từ

  • tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: in) binh nhì ((viết tắt) EM)
Định nghĩa tiếng Anh

v. join the military v. engage somebody to enter the army

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...