Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5254

enlist

/in'list/

ngoại động từ

  • tuyển (quân)
  • tranh thủ, giành được (cảm tình, sự cộng tác...)
    • to enlist someone's sunport: tranh thủ được sự ủng hộ của ai

nội động từ

  • tòng quân, đi làm nghĩa vụ quân sự
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: in) binh nhì ((viết tắt) EM)
Đồng nghĩa enrollrecruitjoinsign up
Trái nghĩa dischargedismissquit
Định nghĩa tiếng Anh

v. join the military\nv. engage somebody to enter the army

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...