Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1491

hire

/'haiə/

danh từ

  • sự thuê; sự cho thuê
    • for hire: để cho thuê
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mướn (nhân công)
  • tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng

ngoại động từ

  • thuê; cho thuê (nhà...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mướn, thuê (nhân công)
  • trả công; thưởng

thành ngữ

  1. to hire out
    • cho thuê, cho mướn
Đồng nghĩa recruitemploy
Trái nghĩa firedismiss
Định nghĩa tiếng Anh

n. a newly hired employee\nn. the act of hiring something or someone\nv. engage or hire for work

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...