Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redecorate

/ˌriːˈdɛkəreɪt/

“redecorated” là quá khứ của redecorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trang trí lại động từ

“We decided to redecorate the living room in bright colors.”Chúng tôi quyết định trang trí lại phòng khách bằng những màu sắc tươi sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • trang trí lại
    • redecorate a room: trang trí lại một phòng
    • redecorate the house: trang trí lại ngôi nhà
  • sắp xếp lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...