redecorate
/ˌriːˈdɛkəreɪt/
“redecorated” là quá khứ của redecorate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trang trí lại
động từ
“We decided to redecorate the living room in bright colors.”Chúng tôi quyết định trang trí lại phòng khách bằng những màu sắc tươi sáng.
Biến thể từ
redecorated quá khứ
redecorated quá khứ phân từ
redecorating hiện tại phân từ
redecorates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- trang trí lại
- redecorate a room: trang trí lại một phòng
- redecorate the house: trang trí lại ngôi nhà
- sắp xếp lại