Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reductionist

/rɪ'dʌkʃənɪst/

“reductionists” là số nhiều của reductionist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm thiểu, đơn giản hóa tính từ

“His reductionist view overlooks the complexity of human behavior.”Quan điểm giảm thiểu của anh ấy đã bỏ qua sự phức tạp của hành vi con người.

Biến thể từ reductionists số nhiều
Đồng nghĩa simplisticdeterministic
Trái nghĩa holisticemergentist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reductionist

//

* danh từ
  • người theo giản hoá luận
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the theory of reductionism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...