Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reforms” là số nhiều của reform — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1112

reform

/reform/

danh từ

  • sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ
    • land reform: cải cách ruộng đất
  • sự sửa đổi
    • constitutional reform: sự sửa đổi hiến pháp

ngoại động từ

  • cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ
  • sửa đổi
    • to reform a constitution: sửa đổi một hiến pháp
  • triệt bỏ (tệ nạn...); chữa (thói xấu)

nội động từ

  • sửa đổi, sửa mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a change for the better as a result of correcting abuses\nn. a campaign aimed to correct abuses or malpractices\nn. self-improvement in behavior or morals by abandoning some vice\nv. make changes for improvement in order to remove abuse and injustices

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...