Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reform

/reform/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1112

“reforming” là hiện tại phân từ của reform — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cải cách động từ

“The government plans to reform the education system.”Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reform

/reform/

danh từ

  • sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ
    • land reform: cải cách ruộng đất
  • sự sửa đổi
    • constitutional reform: sự sửa đổi hiến pháp

ngoại động từ

  • cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ
  • sửa đổi
    • to reform a constitution: sửa đổi một hiến pháp
  • triệt bỏ (tệ nạn...); chữa (thói xấu)

nội động từ

  • sửa đổi, sửa mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a change for the better as a result of correcting abuses n. a campaign aimed to correct abuses or malpractices n. self-improvement in behavior or morals by abandoning some vice v. make changes for improvement in order to remove abuse and injustices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...