Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5829

revise

/ri'vaiz/

ngoại động từ

  • đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
  • sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)
Đồng nghĩa reviewgo over
Định nghĩa tiếng Anh

v. make revisions in

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...