Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refund

/'ri:fʌnd/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #10901

“refunding” là hiện tại phân từ của refund — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoản hoàn tiền, tiền trả lại danh từ

“I got a full refund for the damaged item.”Tôi được hoàn tiền đầy đủ cho món hàng bị hỏng.

Đồng nghĩa reimbursementrepayment
Trái nghĩa paymentcharge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refund

//

  • (toán kinh tế) trả (tiền) bồi thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. money returned to a payer n. the act of returning money received previously v. pay back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...