Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refunding” là hiện tại phân từ của refund — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #10901

refund

//

  • (toán kinh tế) trả (tiền) bồi thường
Đồng nghĩa reimbursementrepayment
Trái nghĩa paymentcharge
Định nghĩa tiếng Anh

n. money returned to a payer\nn. the act of returning money received previously\nv. pay back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...