Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refunds” là số nhiều của refund — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #10901

refund

//

  • (toán kinh tế) trả (tiền) bồi thường
Đồng nghĩa reimbursementrepayment
Trái nghĩa paymentcharge
Định nghĩa tiếng Anh

n. money returned to a payer\nn. the act of returning money received previously\nv. pay back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...