Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“refuses” là ngôi 3 số ít của refuse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1247

refuse

/ri'fju:z/

động từ

  • từ chối, khước từ, cự tuyệt
    • to someone's help: không nhận sự giúp đỡ của ai
    • to refuse to do something: từ chối không làm việc gì
  • chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
    • the horse refuses the fence: con ngựa chùn lại không dám nhảy qua hàng rào['refju:s]

danh từ

  • đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi
  • (địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá
  • (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)
Đồng nghĩa declinerejectdenytrash
Trái nghĩa acceptagreeallow
Định nghĩa tiếng Anh

v. show unwillingness towards\nv. refuse to accept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...