regain
/ri'gein/ Collins ★★ phổ biến #4783
“regaining” là hiện tại phân từ của regain — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
regained quá khứ
regained quá khứ phân từ
regaining hiện tại phân từ
regains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regain
/ri'gein/
ngoại động từ
- lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại
- to regain consciousness: tỉnh lại
- trở lại (nơi nào)
- to regain one's home: trở lại gia đình
Định nghĩa tiếng Anh
v get or find back; recover the use of v come upon after searching; find the location of something that was missed or lost