Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regain

/ri'gein/ Collins ★★ phổ biến #4783

“regaining” là hiện tại phân từ của regain — đang hiển thị từ gốc:

Trái nghĩa losesurrender
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regain

/ri'gein/

ngoại động từ

  • lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại
    • to regain consciousness: tỉnh lại
  • trở lại (nơi nào)
    • to regain one's home: trở lại gia đình
Định nghĩa tiếng Anh

v get or find back; recover the use of v come upon after searching; find the location of something that was missed or lost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...